|
|
| SMS Gateway |
| Tùy theo yêu cầu (dự án) cụ thể của khách hàng, sẽ có mức phí tương ứng |
|
|
| |
|
|
|
| |
| Báo giá tự động |
| Mức 1 |
Duới 50.000 |
500 |
| Mức 2 |
Duới 80.000 |
400 |
| Mức 3 |
Dưới 100.500 |
380 |
| Mức 4 |
Dưới 150.000 |
350 |
| Mức 5 |
Trên 150.000 |
330 |
|
|
| |
|
|
|
| Thiết kế web |
| I. Web tĩnh (không có database) |
| Trang Index |
1 |
600.000 |
600.000 |
- Giao diện theo y/c của khách hàng: html, flash,..
-Hỗ trợ xử lý hình ban đầu cho khách hàng (file):
- Hỗ trợ scan hình ban đầu: 5000đ/ hình - Hỗ trợ khách hàng 20% khi chuyển qua Web động
- Web tĩnh: thay thế hình ảnh thông tin bị hạn chế
- Bao gồm Domain quốc tế
|
| Sản phẩm/ Dịch vụ |
3 |
150.000 |
450.000 |
| Phản hồi (Feedback) |
1 |
150.000 |
150.000 |
| Liên hệ/ Giới thiệu |
2 |
100.000 |
200.000 |
| Hosting 100 MB/ năm |
|
500.000 |
500.000 |
| Tổng cộng |
1.900.000 |
|
| II. Web động (có database) |
| Theo yêu cầu cụ thể của khách hàng |
| Các trang giống phần tĩnh |
1.900.000 |
- Ngôn ngữ: C# (hỗ trợ: ASP.NET), Database: SQL Server
- Quản trị tin tức, sản phẩm:, cập nhật.
- Quản trị thành viên (nếu có)
- Quản trị người dùng Web
- Giao diện theo y/c của khách hàng và hỗ trợ các giao diện mẫu để khách hàng chọn
- Kết hợp với hệ thống SMS trong quản trị đơn hàng, gửi thông báo hàng loạt cho thành viên (khách hàng)
|
| Xây dựng database (sản phẩm, tin tức, đặt hàng trực tuyến..) |
5.000.000 |
| Tổng cộng |
6.900.000 |
|
|
|
|
|
|
|
| Thiết kế phần mềm |
| 1 |
SMS Gateway
Các đặc tính:
-Hỗ trợ cho khách hàng và đối tác
-Thích hợp cho khách hàng lớn, có nhu cầu gửi nhiều SMS
|
Đóng gói |
Thỏa thuận |
- Giao diện Web |
| 2 |
Quản trị đơn hàng (xuất nhập tồn, báo cáo) |
Đóng gói /
yêu cầu |
25.000.000 VNĐ /
thỏa thuận |
- Giao diện Web
- Công ty N.E.T có dịch vụ cho thuê máy chủ để sử dụng trực tuyến trên Internet (500.000 VNĐ / tháng) |
| 3 |
BHXH Doanh Nghiệp
Các đặc tính:
-Là phần mềm để tính Bảo Hiểm Xã Hội mỗi tháng cho 1 Doanh nghiệp (tạo 2a-TBH, 3a-TBH và 3b-TBH)
-Dành cho các doanh nghiệp có tham gia BHXH
|
Đóng gói |
Hỗ trợ miển phí |
- Giao diện Web
- Triển khai theo hình thức onine (trực tuyến), sử dụng hệ thống máy chủ của công ty N.E.T (tốc độ cao, băng thông không giới hạn)
- Liên tục được cập nhật theo yêu cầu và phản hồi của doanh nghiệp |
| 4 |
Quản trị nhân sự (ở mức độ tham gia đóng BHXH) |
|
|
- Giao diện Web |
| 5 |
Hệ thống “Điều hành công việc trên Web” (IMS)
Các đặc tính:
- Để trao đổi nội bộ giữa nhân viên với nhân viên và lãnh đạo
- Để doanh nghiệp trao đổi với đối tác và khách hàng
- Theo dõi và xử lý một (hoặc nhiều) công việc từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc (thay thế hoàn toàn hệ thống email)
|
Đóng gói
- Chi phí được tính theo dung lượng sử dụng đĩa
-Không hạn chế số lượng người dùng
|
Từ
10.000.000 VNĐ
đến
50.000.000 VNĐ(tính theo năm)
|
- Giao diện Web, độ ổn định cao (đang cung cấp cho doanh nghiệp có khoảng 30.000 user trao đổi công việc)
-Triển khai theo hình thức onine (trực tuyến), sử dụng hệ thống máy chủ của công ty N.E.T (tốc độ cao, băng thông không giới hạn)
- Khách hàng không cần đầu tư ban đầu cho hệ thống |
|
|
|
| |
|
|
|
| Dịch vụ cho thuê máy chủ |
| I. Công ty N.E.T trang bị SERVER |
| CPU |
|
| IBM x3610 QC Intel Xeon E5405 2.0GHz/1333MHz |
 |
 |
|
|
IBM x3650 Quad-Core E5405
2.0Ghz/1333MHz |
|
|
 |
 |
| BỘ NHỚ (RAM) |
|
| 1 GB |
 |
|
|
|
| 2 x 1 GB |
|
 |
 |
|
| 2 x 2 GB |
|
|
|
 |
| Ổ CỨNG (Hard Drive) |
(Hot Swap SAS HW RAID 0/1/10/1E) |
| 1 x 73 GB |
 |
|
|
|
| 2 x 73 GB |
|
 |
|
|
| 1 x73 GB, 1 x 146 GB |
|
|
 |
|
| 2 x 146 GB |
|
|
|
 |
| RACK 2U |
 |
 |
 |
 |
| BỘ NGUỒN (Power Supply) |
|
| <=350 W |
 |
|
 |
|
| <=750 W |
|
 |
|
 |
| LƯU LƯỢNG TRAO ĐỔI THÔNG TIN / THÁNG (Monthly Transfer Volume) |
Không giới hạn |
| Cổng Card mạng (NIC port) |
100 Mb |
| CỔNG QUỐC TẾ |
02 Mbps |
| 1 IP |
 |
 |
 |
 |
| Hỗ trợ kỹ thuật (Support) |
24/7 Phone & E-mail Support |
| Chi phí 1 tháng (VNĐ) (hợp đồng tối thiểu 12 tháng, thanh toán: 06 tháng / 01 lần vào đầu kỳ) |
4.000.000 |
4.200.000 |
4.500.000 |
4.800.000 |
|
| |
|
| II. Khách hàng trang bị SERVER |
| RACK 1u |
 |
 |
|
|
| RACK 2u |
|
|
 |
 |
| BỘ NGUỒN (Power Supply) |
|
| <=400 W |
 |
|
 |
|
| <=835 W |
|
 |
|
 |
| LƯU LƯỢNG TRAO ĐỔI THÔNG TIN / THÁNG (Monthly Transfer Volume) |
Không giới hạn |
| Cổng Card mạng (NIC port) |
100 Mbps |
| CỔNG QUỐC TẾ |
02 Mbps |
| 1 IP |
 |
 |
 |
 |
| Hỗ trợ kỹ thuật (Support) |
24/7 Phone & E-mail Support |
| Chi phí 1 tháng (VNĐ) (hợp đồng tối thiểu 03 tháng, thanh toán: 03 tháng / 01 lần vào đầu kỳ) |
2.500.000 |
3.000.000 |
2.800.000 |
3.500.000 |
|
| |
|
|
| |
|
|
|
| Domain name – Tên miền |
| 1 |
Tên miền quốc tế (.com, .net, .org,...) |
0 |
200.000 |
- Tặng 1 trang .html để giới thiệu Doanh nghiệp |
| 2 |
Tên miền Việt Nam cấp 3 (.com.vn,..) |
450.000 |
480.000 |
| 3 |
Tên miền Việt Nam cấp 2 (.vn,...) |
450.000 |
600.000 |
|
|
|
|
|
|
| Hosting – Lưu trữ Web và Email |
| I. Web Hosting |
| N.E.T 1 |
100 |
5 |
100.000 |
550.000 |
1.100.000 |
- Máy chủ: Windows
- Hỗ trợ: ASP, .NET, PHP, MySQL, SQL
- Email: 10 MB / 1 account
- Băng thông không giới hạn
- Nếu chỉ dùng 01 tháng, phí cài đặt là 500.000 đồng
|
| N.E.T 2 |
200 |
10 |
150.000 |
825.000 |
1.650.000 |
| N.E.T 3 |
500 |
10 |
180.000 |
990.000 |
1.980.000 |
| N.E.T 4 |
1000 |
20 |
200.000 |
1.100.000 |
2.200.000 |
| N.E.T 5 |
2000 |
20 |
220.000 |
1.210.000 |
2.420.000 |
|
| II. Mail Hosting |
| 1. Mail Offline |
| 10 |
150.000 |
400.000 |
800.000 |
- Máy chủ: Windows
- Dùng thử: 7 ngày (có thu phí ban đầu: 200.000 đồng)
- Hỗ trợ cài đặt phần mềm Mail offline cho khách hàng
- Băng thông không giới hạn
|
| 20 |
200.000 |
800.000 |
1.600.000 |
| 50 |
400.000 |
1.600.000 |
3.200.000 |
| 100 |
500.000 |
2.000.000 |
4.000.000 |
| 200 |
600.000 |
2.400.000 |
4.800.000 |
| >200, theo block 50 MB |
100.000 |
400.000 |
800.000 |
| Ghi chú: Bao gồm phí đăng ký và duy trì tên miền quốc tế (.com, .net, .org….) nếu hợp đồng 1 năm |
|
| 2. Mail Plus (mail online) |
| 01 |
100.000 |
400.000 |
600.000 |
- Máy chủ: Windows
- Dùng thử: 7 ngày (có thu phí ban đầu: 100.000 đồng)
- 01 account = 20 MB
- Băng thông không giới hạn
|
| 02 - 05 |
150.000 |
600.000 |
800.000 |
| 06 - 10 |
200.000 |
800.000 |
1.150.000 |
| 11 - 20 |
250.000 |
1.000.000 |
2.550.000 |
| 21 - 50 |
500.000 |
2.000.000 |
4.500.000 |
| Ghi chú: Bao gồm phí đăng ký và duy trì Domain Name quốc tế ( .com, .net, .org) nếu hợp đồng 1 năm |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|